11[B]5- - - - p[O]d[U]c[T]i[O]n
Bạn có muốn phản ứng với tin nhắn này? Vui lòng đăng ký diễn đàn trong một vài cú nhấp chuột hoặc đăng nhập để tiếp tục.


11[B]5- - - - p[O]d[U]c[T]i[O]n
 
Trang ChínhGalleryTìm kiếmĐăng kýĐăng Nhập
Top posters
nhóc ngốc (167)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
chuOt nho (91)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
[A]lisaysay (50)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
bloodcold93 (47)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
__kunyeubong__ (40)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
r0siness_14.3 (40)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
ch4ng_tr4j_d4_c4m (34)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
tuấn_dg (29)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
giangthanh93 (27)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
Kaoru (25)
các thi` trong tiếng anh I_vote_lcapcác thi` trong tiếng anh I_voting_barcác thi` trong tiếng anh I_vote_rcap 
Latest topics
» NHat thuc 15/1 .dai nhat trong 1000nam
các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeSat Feb 06, 2010 1:52 pm by chuOt nho

» Play Dân 22 tháng tuổi ... Vãi noàn ..!! hahaha
các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeThu Nov 26, 2009 8:26 pm by __kunyeubong__

» [m]ua sao bang
các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeMon Nov 16, 2009 5:03 pm by (_n3v3r_CrY_)

» Kaoru bắn CS 1.6...Đỡ nổi hok?
các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeFri Nov 06, 2009 2:09 pm by Kaoru

» nghe de!!!
các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeThu Nov 05, 2009 6:35 pm by chuOt nho

» Gui Nguoi Toi Yeu!!!!
các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeWed Nov 04, 2009 7:43 pm by chuOt nho

» [C]au chuyen ve gj0
các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeSat Oct 31, 2009 9:07 pm by (_n3v3r_CrY_)

» Lời tiên tri của huyền thoại Vanga cho tương lai
các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeSat Oct 31, 2009 8:35 pm by (_n3v3r_CrY_)

» [D]em halloween!!!
các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeSat Oct 31, 2009 8:23 pm by (_n3v3r_CrY_)

Tìm kiếm
 
 

Display results as :
 
Rechercher Advanced Search
September 2020
MonTueWedThuFriSatSun
 123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930    
CalendarCalendar
Đăng Nhập
Tên truy cập:
Mật khẩu:
Đăng nhập tự động mỗi khi truy cập: 
:: Quên mật khẩu
Poll
Thống Kê
Hiện có 1 người đang truy cập Diễn Đàn, gồm: 0 Thành viên, 0 Thành viên ẩn danh và 1 Khách viếng thăm

Không

Số người truy cập cùng lúc nhiều nhất là 10 người, vào ngày Sat Sep 26, 2009 4:06 pm
Social bookmarking
Social bookmarking reddit  Social bookmarking google      

Bookmark and share the address of 11b5 on your social bookmarking website

Bookmark and share the address of 11[B]5- - - - p[O]d[U]c[T]i[O]n on your social bookmarking website
Keywords
Navigation
 Portal
 Diễn Đàn
 Thành viên
 Lý lịch
 Trợ giúp
 Tìm kiếm

 

 các thi` trong tiếng anh

Go down 
Tác giảThông điệp
hoanganhkis

hoanganhkis

Tổng số bài gửi : 13
Vàng : 46
Reputation : 0
Join date : 01/10/2009

các thi` trong tiếng anh Empty
Bài gửiTiêu đề: các thi` trong tiếng anh   các thi` trong tiếng anh I_icon_minitimeFri Oct 09, 2009 9:22 pm

1. Hiện tại đơn:
* Cấu trúc:
(+) S + V/ V(s;es) + Object......
(-) S do/ does not + V +................
(?) Do/ Does + S + V
* Cách dùng:
_ Hành động xảy ra ở hiện tại.
_ Thói quen ở hiện tại.
_ Sự thật hiển nhiên; Chân lí ko thể phủ nhận.
* Trạng từ đi kèm: always; usually; often; sometimes; occasionally; ever; seldom; rarely; every..............
2. Hiện tại tiếp diễn:
* Cấu trúc:
(+) S + is/am/are + Ving
(-) S + is/am/are not + Ving
(?) Is/Am/ Are + S + Ving
* Cách dùng:
_ Đang xảy ra tại 1 thời điểm xác định ở hiện tại.
_ Sắp xảy ra có dự định từ trước.
_ Không dùng vơis các động từ chi giác như: SEE; HEAR; LIKE; LOVE...
* Trạng từ đi kèm: At the moment; at this time; right now; now; ........
3. Hiện tại hoàn thành:
* Cấu trúc:
(+) S + have/has + PII
(-) S + have/has not + PII
(?) Have/ Has + S + PII
* Cách dùng:
_ Xảy ra trong qúa khứ, kết quả liên quan đến hiện tại.
( Nhấn mạnh đến kết quả của hành động)
* Trạng từ: just; recently; lately; ever; never; already; yet; since; for; so far; until now; up to now; up to present..
4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
* Cấu trúc:
(+) S + have/has been + Ving
(-) S + have/has been + Ving
(?) Have/Has + S + been + Ving
* Cách dùng:
_ Xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục xảy ra trong tương lai. ( Nhấn mạnh tính liên tục của hành động)
* Trạng từ đi kèm: just; recently; lately; ever; never; since; for….
5. Quá khứ đơn:
* Cấu trúc
(+) S + Ved/ PI-cột 2 trong bảng Động từ bất quy tắc.
(-) S + didn’t + V
(?) Did + S + V
* Cách dúng:
_ Xảy ra và chấm dứt hoán toàn trong quá khứ.
_ Nhiều hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
_ Trong câu điều kiện loại 2.
* Trạng tù đi kèm: Yesterday; the day before yesterday; ago; already; last; in + mốc thời gian trong quá khứ.
6. Quá khứ tiếp diễn:
* Cấu trúc:
(+) S + was/ were + Ving
(-) S + was / were not + Ving.
(?) Was/ Were + S + Ving.
* Cách dùng:
_ Các hành động xảy ra tại 1 thời điểm xác định trong quá khứ
_ Nhiều hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
_ 1 hành động đang xảy ra 1 hành động khác xen vào: hành động đang xảy ra dùng QKTD; hành động xen vào dùng QKĐ.
* Từ nối đi kèm: While; when.
7. Quá khứ hoàn thành:
* Cấu trúc:
(+) S + had + PII
(-) S + had not + PII
(?) Had + S + PII
*Cách dùng:
_ Một hành động xảy ra trước 1 hành động khác trong QK ( hành động xảy ra trước dùng QKHT; hành động xảy ra sau dùng QKĐ)
_ Hành động xảy ra trước 1 thời điểm xác định trong quá khứ.
_ Trong câu điều kiện loại 3.
* Trạng từ đi kèm: before; after; when; while; as soon as; by(trước); already; never; ever; until……….
8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (ít dùng):
* Cấu trúc:
(+) S + had been + Ving
(-) S + hadn’t been + ving
(?) Had + S + been + Ving
* Cách dùng:
_ Chỉ hành động đã và đang diễn ra và có thể hoàn tất trước 1 hành động khác trong quá khứ ( nhấn mạnh đến tính liên tục của hành động)
* Trạng từ: before; after; when; while; as soon as; by(trước); already; ever; until………….
9. Tương lai đơn:
* Cấu trúc:
(+) S + will/ shall + V (will ngày nay có thể dùng với tất cả các
(-) S + will/ shall not + V ngôi nhưng shall dùng với “ I” và “WE” )
(?)Will / Shall + S + V
* Cách dùng:
_ Sắp xảy ra trong tương lai không có dự định trước.
_ Câu yêu cầu; đề nghị; lời hứa; dự đoán cho tương lai.
_ Trong câu điều kiện loại 1.
* Trạng từ: tomorrow; the day after tomorrow; next; in + thời gian ở tương lai…
10. Tương lai gần:
* Cấu trúc:
(+) S + is/am/are + going to + V
(-) S + is/am/ are not + going to + V
(?)Is/Am/ Are + S + going to + V
* Cách dùng:
_ Sắp xảy ra trong tương lai có dự định trước.
_ Chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai theo 1 tình hườn cho trước.
* Trạng từ: tomorrow; the day after tomorrow; next; in+ thời gian ở tương lai………….
11. Tương lai tiếp diễn:
(+) S + will / shall + be + Ving
(-) S + will / shall not + be + Ving
(?) Will / Shall + S + be + Ving
* Cách dùng:
_ Đang xảy ra tại thời điểm xác định trong tương lai.
_ Nhiều hành động xảy ra đồng thời trong tương lai.
* Trạng từ: các trạng từ như trong tương lai đơn; nhưng phải dựa vào từng hoàn cảnh cụ thể để chia thì.
12. Tương lai hoàn thành:
* Cấu trúc:
(+) S + will / shall + have + PII
(-) S will/ shall not + have + PII
(?) Will / Shall + S + have + PII
* Cách dùng:
_ Một hành động xảy ra trước 1 hành động khác trong tương lai.
_ Một hành động xảy ra trước 1 thời điểm xác định trong tương lai.
* Trạng từ: By the time; By + mốc thời gian trong quá khứ.
Về Đầu Trang Go down
 
các thi` trong tiếng anh
Về Đầu Trang 
Trang 1 trong tổng số 1 trang

Permissions in this forum:Bạn không có quyền trả lời bài viết
11[B]5- - - - p[O]d[U]c[T]i[O]n :: CLb Học Tập :: Ngoại Ngữ-
Chuyển đến